decisive factor
Học thuậtThân thiện
The team's strong teamwork was the decisive factor in winning the championship.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân tố quyết định: Một yếu tố, sự kiện, hoặc chi tiết quan trọng nhất có ảnh hưởng cuối cùng và dẫn đến kết quả của một tình huống, quyết định, hoặc sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The decisive factor in their victory was superior teamwork. (Nhân tố quyết định trong chiến thắng của họ là tinh thần đồng đội vượt trội.)
- Price was the decisive factor for most customers when choosing a product. (Giá cả là nhân tố quyết định đối với hầu hết khách hàng khi chọn một sản phẩm.)
- Her experience proved to be the decisive factor in getting the job. (Kinh nghiệm của cô ấy đã chứng tỏ là nhân tố quyết định để có được công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be the decisive factor": là yếu tố quyết định.
- In the final analysis, public opinion was the decisive factor. (Trong phân tích cuối cùng, dư luận là yếu tố quyết định.)
"to act as a decisive factor": đóng vai trò như một nhân tố quyết định.
- The weather could act as a decisive factor in the outcome of the match. (Thời tiết có thể đóng vai trò như một nhân tố quyết định đối với kết quả trận đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Decisive (adj): mang tính quyết định, dứt khoát.
- a decisive battle (một trận chiến mang tính quyết định)
- a decisive leader (một nhà lãnh đạo dứt khoát)
Factor (n): nhân tố, yếu tố.
- key factor (yếu tố then chốt)
- contributing factor (yếu tố đóng góp)
Từ đồng nghĩa
- Determining factor: yếu tố quyết định.
- Key factor: yếu tố then chốt.
- Clincher (thông tục): điều quyết định cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
- The straw that breaks the camel's back: Giọt nước tràn ly (chỉ yếu tố cuối cùng dẫn đến quyết định hoặc kết quả).
- His constant lateness was the straw that broke the camel's back, leading to his dismissal. (Việc liên tục đi muộn của anh ta là giọt nước tràn ly, dẫn đến việc anh ta bị sa thải.)
The team's strong teamwork was the decisive factor in winning the championship.
Noun
- nhân tố quyết định